APS-C Là Gì? Hiểu biết về Cảm biến APS-C và Ứng dụng trong Nhiếp Ảnh

APS-C là gì? Trong nhiếp ảnh số, kích thước cảm biến của máy ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định chất lượng hình ảnh, góc nhìn của ống kính, và hiệu suất trong các điều kiện ánh sáng khác nhau. Máy ảnh với cảm biến APS-C nhỏ gọn và tiện dụng hơn so với máy ảnh có cảm biến full-frame, và được sử dụng rộng rãi bởi cả người mới bắt đầu lẫn các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp. Mặt khác, có thể có một số khác biệt ngoài dự kiến giữa máy ảnh định dạng APS-C và full-frame, cũng như cách lựa chọn ống kính. Bài viết này cung cấp những giải thích chi tiết, từ kiến thức cơ bản về định dạng APS-C cho đến những lợi thế khi sử dụng và các tình huống chụp ảnh phù hợp nhất.

Kích thước APS-C là gì?

Kích thước APS-C là một trong những tiêu chuẩn kích thước cảm biến hình ảnh dành cho máy ảnh có thể thay đổi ống kính. Nó được gọi là APS-C vì có kích thước cảm biến (khoảng 24 mm x 16 mm) tương tự như định dạng phim APS-C (Advanced Photo System type-C) trên các dòng máy ảnh phim trước đây. Tuy nhiên, vì không có một tiêu chuẩn kích thước khắt khe nào, kích thước cảm biến có sự khác biệt đôi chút giữa các nhà sản xuất máy ảnh. Ví dụ, Nikon (định dạng DX) và Sony có kích thước cảm biến khoảng 23.6 mm x 15.8 mm, trong khi Canon có kích thước cảm biến khoảng 22.3 mm x 14.9 mm.

Điểm khác biệt giữa máy ảnh APS-C và Full-frame

Có nhiều loại kích thước cảm biến dành cho máy ảnh thay đổi ống kính, nhưng nhìn chung định dạng APS-C hoặc full-frame là phổ biến nhất. Giữa APS-C và full-frame có những điểm khác biệt về kích thước cảm biến, góc nhìn, hiệu ứng bokeh (xóa phông), dải nhạy sáng (dynamic range), khả năng chụp ở ISO cao, cũng như kích thước và trọng lượng. Những yếu tố này tạo nên đặc trưng riêng của từng dòng máy. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết hơn về sự khác biệt giữa chúng.

Kích thước cảm biến

Sensor size

Có một sự khác biệt lớn về kích thước cảm biến giữa máy ảnh full-frame và APS-C. Cảm biến full-frame có kích thước khoảng 35 mm x 24 mm, trong khi cảm biến APS-C có kích thước khoảng 23.6 mm x 15.8 mm. Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến diện mạo và góc nhìn của những bức ảnh mà chúng ta sẽ tìm hiểu ở phần tiếp theo.

Góc nhìn

Angle of view

Khi chụp một chủ thể từ cùng một vị trí bằng cùng một ống kính, không gian được ghi lại trong bức ảnh chụp bằng máy ảnh APS-C sẽ hẹp hơn so với máy ảnh full-frame. Điều này là do cảm biến APS-C nhỏ hơn và chỉ nhận được một phần ánh sáng đi qua ống kính so với cảm biến full-frame.

Kết quả là, hình ảnh chụp bằng máy ảnh APS-C trông lớn hơn khoảng 1.5 đến 1.6 lần (hiệu ứng này đôi khi được gọi là “hiệu ứng tele” vì hình ảnh trông như được phóng to bởi ống kính tele).

Hiệu ứng Bokeh

Khi chụp cùng một chủ thể ở cùng một góc nhìn, hiệu ứng bokeh trên máy ảnh full-frame sẽ lớn và rõ rệt hơn so với máy ảnh APS-C. Nguyên nhân là do cảm biến định dạng APS-C nhỏ hơn full-frame, dẫn đến độ sâu trường ảnh sâu hơn.

Độ sâu trường ảnh đề cập đến vùng sắc nét trong một bức ảnh, và vì cảm biến APS-C có vùng lấy nét rộng hơn so với cảm biến full-frame, nên mức độ làm mờ ở hậu cảnh trông sẽ ít hơn.

Dải nhạy sáng

Phạm vi độ sáng và độ tối mà cảm biến có thể nhận diện được gọi là dải nhạy sáng. Dải nhạy sáng càng rộng, khả năng ảnh bị cháy sáng hoặc mất chi tiết vùng tối càng thấp, và sự khác biệt về vùng sáng/tối cũng như các dải chuyển sắc sẽ được thể hiện một cách đẹp mắt và mượt mà hơn trong cùng một bức ảnh. Thông thường, kích thước cảm biến càng lớn thì dải nhạy sáng càng rộng.

Do đó, cảm biến full-frame có xu hướng tạo ra các dải chuyển màu đẹp hơn so với cảm biến APS-C. Điều này là do kích thước cảm biến lớn hơn giúp lượng ánh sáng mà mỗi điểm ảnh thu nhận được nhiều hơn.

Chụp ảnh độ nhạy sáng cao trong môi trường tối

Khi chụp ảnh trong môi trường thiếu sáng, độ phơi sáng được đảm bảo bằng cách tăng độ nhạy ISO. Tuy nhiên, nếu đẩy ISO lên quá cao, hiện tượng nhiễu hạt (noise) sẽ trở nên rõ rệt. Như đã đề cập ở trên, cảm biến full-frame có kích thước lớn hơn cảm biến APS-C, cho phép thu nhận nhiều ánh sáng hơn.

Kết quả là, ngay cả khi chụp ở cùng một mức ISO, cảm biến full-frame vẫn có thể tạo ra ít nhiễu hạt hơn. Vì lý do này, máy ảnh full-frame được đánh giá là có khả năng tạo ra hình ảnh chất lượng cao hơn khi chụp ở độ nhạy sáng cao trong điều kiện tối.

Kích thước và trọng lượng

Vì kích thước cảm biến của máy ảnh APS-C nhỏ hơn máy ảnh full-frame, nên cả thân máy và ống kính thường được thiết kế nhỏ gọn và nhẹ hơn. Điều này mang lại sự thuận tiện khi mang vác di chuyển và dễ dàng thao tác trong quá trình tác nghiệp. Máy ảnh APS-C đặc biệt hữu ích cho những người thường xuyên đi du lịch hoặc chụp ảnh ngoài trời và muốn giữ cho hành lý của mình thật gọn gàng.

Tuy nhiên, những tiến bộ công nghệ gần đây đã cho phép các hãng sản xuất ra các dòng máy ảnh full-frame nhỏ gọn. Do đó, cần lưu ý rằng định kiến “máy ảnh full-frame là phải to nặng” không phải lúc nào cũng đúng.

Những lợi thế của máy ảnh định dạng APS-C

Máy ảnh APS-C có một số lợi thế độc đáo so với máy ảnh full-frame. Dưới đây là những ưu điểm tiêu biểu nhất.

Khả năng phóng to chủ thể

Như đã đề cập ở trên, góc nhìn của máy ảnh APS-C hẹp hơn so với máy ảnh full-frame, và chủ thể có vẻ được phóng to lên đáng kể (khi chụp từ cùng một vị trí với ống kính có cùng tiêu cự). Do đó, lợi thế của định dạng APS-C là dễ dàng chụp được hình ảnh chủ thể với kích thước lớn hơn. Tính năng giống-như-ống-kính-tele này là lý do khiến nhiều nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp lựa chọn máy ảnh APS-C cho các nhu cầu đặc thù.

Nhỏ gọn và dễ thao tác

So với máy ảnh full-frame, hầu hết máy ảnh APS-C đều nhẹ và gọn hơn. Nhờ đó, máy ảnh APS-C rất tiện dụng khi bạn muốn giảm bớt gánh nặng để đi bộ chụp ảnh trong thời gian dài, leo núi hoặc đi du lịch.

Ống kính dành cho máy ảnh APS-C cũng có xu hướng nhỏ gọn hơn ống kính full-frame, giúp cho toàn bộ combo máy ảnh và ống kính có tính di động cực kỳ cao.

Dễ dàng tiếp cận cho người mới bắt đầu

Máy ảnh APS-C thường có mức giá dễ tiếp cận hơn so với các phiên bản full-frame tương đương. Điều này mang lại lợi thế lớn, giúp những người mới làm quen với máy ảnh thay đổi ống kính có thể dễ dàng bắt đầu. Hơn nữa, sự nhỏ gọn, dễ thao tác giúp máy ảnh APS-C trở thành người bạn đồng hành lý tưởng để mang theo bên mình mọi lúc.

Sự tiện dụng này là một điểm cộng quan trọng cho người mới, vì việc chụp ảnh thường xuyên để tích lũy kinh nghiệm là chìa khóa để nâng cao kỹ năng nhiếp ảnh.

Những tình huống lý tưởng để chụp với máy ảnh APS-C

Nhiều người có thể giữ định kiến rằng máy ảnh APS-C kém hơn máy ảnh full-frame về chất lượng hình ảnh, nhưng thực tế, các bức ảnh chụp bằng máy ảnh APS-C có chất lượng rất cao đến mức bạn khó có thể nhận ra sự khác biệt nếu không “soi” kỹ từng chi tiết. Dưới đây là một số bối cảnh cụ thể để bạn tận dụng tối đa sức mạnh của máy ảnh APS-C.

Ảnh Chân dung và Ảnh Đời thường

Portraits, Snapshots
TAMRON 17-70mm F2.8 (Model B070) Focal length: 70mm Exposure: F2.8 Shutter Speed: 1/125sec ISO: 125

Hiệu ứng tele của máy ảnh APS-C cho phép nhiếp ảnh gia dễ dàng lấp đầy khung hình bằng nhân vật trung tâm hoặc chủ thể chính. Góc nhìn hẹp cũng giúp loại bỏ bớt các yếu tố thừa ở hậu cảnh để làm nổi bật chủ thể hơn. Nhờ vậy, máy ảnh APS-C thực sự rất hữu dụng trong các tình huống chụp ảnh chân dung hoặc chụp nhanh đời thường (snapshot).

Hãy thử dùng máy ảnh APS-C khi dạo chụp trên phố hoặc chụp ảnh kỷ niệm cùng gia đình, bạn bè.

Thể thao và Vận động

Khi chụp ảnh tại các sự kiện thể thao, bạn thường phải chụp cận cảnh chuyển động của con cái hay vận động viên từ khoảng cách rất xa. Đây là lúc khả năng phóng to chủ thể của máy ảnh APS-C phát huy tác dụng. Thậm chí từ vị trí khán đài, bạn vẫn có thể chụp được một bức ảnh ấn tượng lấp đầy toàn bộ khung hình.

Kích thước nhẹ nhàng của máy APS-C cũng giúp giảm thiểu sự mỏi tay và kiệt sức khi phải cầm máy ngắm chụp trong nhiều giờ liền. Máy ảnh APS-C có thể bắt trọn các chuyển động ở kích thước lớn, mang lại những bức ảnh giàu tính chân thực và tính hành động.

Ảnh Phong cảnh

Landscapes
TAMRON 11-20mm F2.8 (Model B060) Focal length: 18mm Exposure: F3.5 Shutter Speed: 1/400sec ISO: 500

Mặc dù máy ảnh APS-C tạo ra ít hiệu ứng bokeh hơn máy ảnh full-frame, bạn vẫn có thể sáng tạo ra những tác phẩm có hậu cảnh mờ ảo bằng cách sắp xếp bố cục hợp lý. Đổi lại, đặc điểm ít xóa phông lại trở thành ưu điểm khi chụp phong cảnh, giúp bạn dễ dàng lấy nét toàn cảnh từ tiền cảnh tới hậu cảnh và có được những bức ảnh sáng, sắc nét ngay cả khi không cần khép khẩu quá nhỏ. Hơn nữa, góc nhìn hẹp lại rất phù hợp để trích xuất một phần ấn tượng nhất của khung cảnh thiên nhiên rộng lớn.

Hãy tìm một bố cục độc đáo giữa không gian phong cảnh bao la và ghi lại nó bằng chiếc máy ảnh APS-C của bạn.

Mặt trăng và Bầu trời sao

Moon and starry sky
TAMRON 150-500mm F5-6.7 (Model A057) Focal length: 500mm Exposure: F6.7 Shutter Speed: 1sec ISO: 6400

Mặc dù nhiều người cho rằng máy ảnh full-frame là thiết yếu để chụp mặt trăng và bầu trời sao (do cần khả năng chụp ISO cao ít nhiễu), nhưng máy ảnh APS-C hoàn toàn đủ khả năng mang lại những bức ảnh chất lượng tuyệt vời. Bạn có thể tận dụng góc nhìn hẹp của cảm biến APS-C để chụp những bức ảnh phóng to, nhấn mạnh trực tiếp vào mặt trăng hay các chòm sao làm chủ thể.

Hãy tìm kiếm bố cục của riêng bạn để có được những bức ảnh ấn tượng. Nguyên lý chụp ảnh bầu trời sao vẫn không thay đổi: hãy ghi nhớ các bước quan trọng như tự điều chỉnh thông số phơi sáng (chế độ Manual) và sử dụng chân máy (tripod).

Chim chóc và Động vật hoang dã

Birds
TAMRON 150-500mm F5-6.7 (Model A057) Focal length: 214.4mm Exposure: F5 Shutter Speed: 1/1000sec ISO: 10000

Chụp ảnh chim hoang dã là một trong những thể loại mà máy ảnh APS-C tỏa sáng rực rỡ nhất vì nó luôn đòi hỏi khả năng chụp siêu xa (telephoto). Nhiếp ảnh chim chóc thường cần các ống kính có tiêu cự từ 300mm trở lên (tương đương chuẩn 35mm). Lấy ví dụ, ống kính TAMRON 150-500mm F5-6.7 (Model A057) khi lắp trên thân máy APS-C sẽ cung cấp góc nhìn tương đương dải tiêu cự khổng lồ 225-750mm. Điều này cho phép bạn thoải mái chụp ảnh sắc nét từ xa mà không làm lũ chim giật mình bay mất.

Thêm vào đó, tính cơ động của máy ảnh APS-C cao hơn nhiều so với các hệ thống full-frame cồng kềnh, giúp bạn phản xạ nhanh nhạy để bắt kịp các khoảnh khắc chớp nhoáng trong môi trường hoang dã.

Cách chọn ống kính cho máy ảnh định dạng APS-C

Sau khi mua máy ảnh định dạng APS-C, việc lựa chọn ống kính phù hợp là rất quan trọng. Dưới đây, chúng tôi sẽ giải thích một số điểm quan trọng về cách chọn ống kính cho định dạng APS-C.

Kích thước cảm biến được ống kính hỗ trợ

Có hai loại ống kính dành cho máy ảnh có thể thay đổi ống kính: ống kính cho máy ảnh full-frame và ống kính cho máy ảnh APS-C.

Tiêu cự và “Quy đổi chuẩn 35mm”

Như đã đề cập ở trên, ống kính cho định dạng APS-C và ống kính cho full-frame có góc nhìn khác nhau ngay cả khi ở cùng một tiêu cự. Do đó, góc nhìn thường được kiểm tra bằng cách quy đổi tiêu cự của ống kính APS-C sang tiêu cự của ống kính full-frame (được gọi là “quy đổi chuẩn 35mm” hoặc “tương đương 35mm”).

Theo hướng dẫn chung, tiêu cự của ống kính định dạng APS-C có thể nhân lên khoảng 1.5 đến 1.6 lần* để có được tiêu cự tương đương với ống kính full-frame. Bảng dưới đây cho thấy mối quan hệ tiêu biểu giữa tiêu cự của ống kính APS-C và tiêu cự tương đương chuẩn 35mm của nó (các con số trong ngoặc là mức tương đương chuẩn 35mm). Vui lòng sử dụng thông tin này làm tài liệu tham khảo khi chọn ống kính.

*Độ phóng đại tương đương chuẩn 35mm thay đổi tùy theo nhà sản xuất máy ảnh. Bảng dưới đây sử dụng hệ số 1.55x làm ví dụ.

Phân loạiTiêu cự của ống kính định dạng APS-C
Góc rộng (Wide Angle)10mm (tương đương 16mm)
24mm (tương đương 37mm)
Tiêu chuẩn (Standard)35mm (tương đương 54mm)
50mm (tương đương 78mm)
Tele70mm (tương đương 109mm)
90mm (tương đương 140mm)
150mm (tương đương 233mm)
Siêu tele (Ultra-telephoto)300mm (tương đương 465mm)
400mm (tương đương 620mm)
600mm (tương đương 930mm)

Chỉ số F

Chỉ số F (giá trị khẩu độ) là một chỉ số biểu thị lượng ánh sáng đi vào cảm biến của máy ảnh qua ống kính, con số này càng nhỏ thì khẩu độ của ống kính càng sáng (mở càng lớn). Chỉ số F khi khẩu độ mở rộng nhất được gọi là khẩu độ tối đa.

Do đó, khẩu độ tối đa càng nhỏ, ống kính càng dễ chụp ở những nơi tối và dễ tạo ra những bức ảnh có hậu cảnh mờ (xóa phông). Độ sáng này là một lợi thế lớn khi chụp trong môi trường thiếu sáng hoặc khi chụp các chủ thể chuyển động nhanh.

MOD

MOD (Minimum Object Distance)
TAMRON 17-70mm F2.8 (Model B070) Focal length: 58mm Exposure: F2.8 Shutter Speed: 1/320sec ISO: 400

MOD (Minimum Object Distance) thể hiện khoảng cách ngắn nhất mà máy ảnh có thể lấy nét vào một chủ thể. Nó được đo bằng khoảng cách từ chủ thể đến mặt cảm biến của máy ảnh. Nếu bạn tiến gần chủ thể hơn khoảng cách MOD này, máy ảnh sẽ không thể lấy nét. Một ống kính có MOD ngắn cho phép bạn tiến rất gần đến chủ thể và ghi lại các chi tiết của hoa, côn trùng, vật dụng nhỏ, đồ trang sức và các đối tượng khác, giúp tạo ra những bức ảnh vô cùng ấn tượng. Bạn nên chọn một ống kính có MOD ngắn để mở rộng phạm vi thể hiện trong nhiếp ảnh của mình.

Tỷ lệ thu phóng

Trong một ống kính zoom, tỷ lệ giữa tiêu cự ở đầu tele và tiêu cự ở đầu góc rộng được gọi là tỷ lệ thu phóng (zoom ratio). Ví dụ, trong trường hợp của ống kính TAMRON 18-300mm F3.5-6.3 (Model B061), tỷ lệ zoom là 300/18 = 16.6x. Tỷ lệ zoom càng lớn, góc nhìn mà một ống kính duy nhất có thể bao phủ càng rộng, làm cho nó trở nên hữu ích trong nhiều tình huống khác nhau.

Do đó, nếu bạn đang tìm kiếm một ống kính có tính đa dụng cao, hãy cân nhắc một ống kính có tỷ lệ thu phóng lớn.

Lấy nét tự động (AF)

Hiệu suất lấy nét tự động (AF) cũng là một yếu tố quan trọng khi chọn ống kính. Hãy kiểm tra xem ống kính có thể lấy nét mượt mà và nhanh chóng bám theo một chủ thể chuyển động hay không.

Đặc biệt khi chụp ảnh thể thao, trẻ em hoặc động vật, tốc độ và độ chính xác của AF rất quan trọng do sự di chuyển liên tục của chủ thể. Nếu bạn cũng sẽ sử dụng máy ảnh để quay video, bạn nên kiểm tra cả độ êm ái (không gây tiếng ồn) của hệ thống lấy nét tự động.

Tính năng Chống rung (VC)

Máy ảnh kích thước APS-C thường rất hữu ích cho việc chụp ảnh tele, nhưng cần lưu ý rằng ống kính tele rất dễ bị rung máy. Một ống kính được trang bị cơ chế chống rung tích hợp (VC) sẽ triệt tiêu hiệu quả hiện tượng rung máy này. Cơ chế VC đặc biệt hữu ích khi chụp ảnh ngoài trời hoặc trong các tình huống không thể sử dụng chân máy (tripod).

Hiểu rõ các đặc điểm của định dạng APS-C và chọn ống kính phù hợp nhất với nhu cầu của bạn

Máy ảnh định dạng APS-C có những tính năng và lợi thế khác biệt so với máy ảnh full-frame, chẳng hạn như nhỏ gọn, dễ thao tác và phù hợp để chụp ảnh tele. Hãy chọn một ống kính tốt nhất trong số các ống kính tương thích với APS-C để dễ dàng tận hưởng niềm đam mê nhiếp ảnh.

Các ống kính nổi bật trong bài đánh giá này

Lên đầu trang